Van điện từ CKD ADK11 là loại van thường đóng (NC), sử dụng để điều khiển khí nén, nước, dầu nhẹ hoặc các chất lỏng trung tính, bằng cách đóng/mở lưu chất thông qua tín hiệu điện. Van hoạt động kiểu gián tiếp (pilot operated) – phù hợp cho lưu chất có áp suất từ thấp đến trung bình.
2. Cấu tạo và vật liệu:
Thân van: Làm từ đồng thau hoặc thép không gỉ (tùy model), đảm bảo độ bền cao, chống ăn mòn.
Cuộn coil: Dạng kín, cách điện tốt, cấp bảo vệ IP65 – chống bụi, chống nước.
Màng van (diaphragm): Làm từ NBR, EPDM hoặc FKM – chịu được môi trường nước, khí, dầu nhẹ.
Lõi và lò xo: Thép không gỉ, đảm bảo độ kín và tuổi thọ vận hành cao.
3. Thông số kỹ thuật cơ bản:
Thông số
Giá trị tiêu biểu
Model
CKD ADK11
Kiểu van
Van điện từ 2 ngã – thường đóng
Kiểu điều khiển
Pilot operated (gián tiếp)
Kích thước cổng
G1/8", G1/4", G3/8", G1/2", G3/4", G1"
Điện áp điều khiển
DC24V / AC110V / AC220V
Áp suất làm việc
0.1 – 1.0 MPa (1 – 10 bar)
Nhiệt độ lưu chất
-10°C đến 90°C
Lưu chất sử dụng
Khí nén, nước, dầu nhẹ
Cấp bảo vệ
IP65
Thời gian phản hồi
0.05 – 0.2 giây
Hãng sản xuất
CKD Corporation – Nhật Bản
4. Đặc điểm nổi bật:
Hiệu suất cao, vận hành ổn định trong thời gian dài.
Độ kín tuyệt đối, ngăn rò rỉ lưu chất.
Thời gian đóng/mở nhanh, đáp ứng tốt trong hệ thống tự động.
Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và bảo trì.
Có thể hoạt động liên tục hoặc theo chu kỳ, tùy ứng dụng.
5. Ứng dụng thực tế:
Hệ thống khí nén tự động: đóng/mở dòng khí trong máy móc công nghiệp.
Dây chuyền cấp nước tự động, máy lọc nước công nghiệp.
Thiết bị đóng gói, chiết rót, máy móc điều khiển bằng PLC.
Hệ thống điều khiển nhiệt độ, áp suất, tưới tiêu, rửa xe tự động.
6. Lưu ý khi sử dụng:
Không sử dụng cho chất lỏng có hạt rắn hoặc hóa chất ăn mòn mạnh.
Lắp lọc trước van để tránh tạp chất gây kẹt màng van.
Sử dụng đúng điện áp và kiểm tra tiếp điểm thường xuyên để bảo vệ cuộn coil.
Van chỉ hoạt động đúng chức năng khi có áp suất tối thiểu đầu vào (0.1 MPa).
Van Điện Từ CKD ADK11 – Thường Đóng
1. Giới thiệu chung:
Van điện từ CKD ADK11 là loại van thường đóng (NC), sử dụng để điều khiển khí nén, nước, dầu nhẹ hoặc các chất lỏng trung tính, bằng cách đóng/mở lưu chất thông qua tín hiệu điện. Van hoạt động kiểu gián tiếp (pilot operated) – phù hợp cho lưu chất có áp suất từ thấp đến trung bình.
2. Cấu tạo và vật liệu:
Thân van: Làm từ đồng thau hoặc thép không gỉ (tùy model), đảm bảo độ bền cao, chống ăn mòn.
Cuộn coil: Dạng kín, cách điện tốt, cấp bảo vệ IP65 – chống bụi, chống nước.
Màng van (diaphragm): Làm từ NBR, EPDM hoặc FKM – chịu được môi trường nước, khí, dầu nhẹ.
Lõi và lò xo: Thép không gỉ, đảm bảo độ kín và tuổi thọ vận hành cao.
3. Thông số kỹ thuật cơ bản:
4. Đặc điểm nổi bật:
Hiệu suất cao, vận hành ổn định trong thời gian dài.
Độ kín tuyệt đối, ngăn rò rỉ lưu chất.
Thời gian đóng/mở nhanh, đáp ứng tốt trong hệ thống tự động.
Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và bảo trì.
Có thể hoạt động liên tục hoặc theo chu kỳ, tùy ứng dụng.
5. Ứng dụng thực tế:
Hệ thống khí nén tự động: đóng/mở dòng khí trong máy móc công nghiệp.
Dây chuyền cấp nước tự động, máy lọc nước công nghiệp.
Thiết bị đóng gói, chiết rót, máy móc điều khiển bằng PLC.
Hệ thống điều khiển nhiệt độ, áp suất, tưới tiêu, rửa xe tự động.
6. Lưu ý khi sử dụng:
Không sử dụng cho chất lỏng có hạt rắn hoặc hóa chất ăn mòn mạnh.
Lắp lọc trước van để tránh tạp chất gây kẹt màng van.
Sử dụng đúng điện áp và kiểm tra tiếp điểm thường xuyên để bảo vệ cuộn coil.
Van chỉ hoạt động đúng chức năng khi có áp suất tối thiểu đầu vào (0.1 MPa).